Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ Yueping: Guangdong: cuk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埱字埱音埱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chù
Zhuyin: ㄔㄨˋ
水气从地里蒸发出来。
开始。 俶
Pinyin 2: tòu
Zhuyin: ㄊㄡˋ
穿通。 透