Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ Yueping: do2 Guangdong: do2
Minnan: to Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埵块埵堁埵防萨埵边埵鹿埵
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hardened dirt or clay; cluster
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duǒ
Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ
(形声。从土,垂声。本义:坚硬的泥土)
同本义 埵,坚土也。——《说文》<br>埵,聚土也。——《字林》
又如:埵埵(埵块。土堆,土块)
堤防 。如:埵防(堤防)
风箱的出风铁管 鼓橐吹埵,以销铜铁。——《淮南子》
砌 。如:埵砖