Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jik6
Minnan: e̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疆埸边埸邦埸郊埸
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a border; a limit; a dike; a frontier; a boundary
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
(形声。从土,易声。本义:边境,边界)
同本义 郑人怒君之疆埸。——《左传·成公十三年》
田间的界限 今小田塍为埸。——《篇海类编》