Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: to4
Minnan: tô、tō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:抛堶飞堶堶字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: throw heavy weights
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuó
Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ
宋时谓飞砖之戏。亦以指砖 宋世寒食有抛堶之戏,儿童飞瓦石之戏,若今打瓦也。——《俗言》