Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuān Zhuyin: ㄓㄨㄢ Yueping: Guangdong: zyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塼字塼音塼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brick
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuān
Zhuyin: ㄓㄨㄢ

Pinyin 2: tuán
Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ
把东西抟弄成球形。 抟