Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shuǎng Zhuyin: ㄕㄨㄤˇ Yueping: song2 Guangdong: song2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塽切塽垲塽核塽解
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plateau
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shuǎng
Zhuyin: ㄕㄨㄤˇ
指高而明朗的地方。同“爽” 塽地高明处。通作爽。——《集韵》