Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ Yueping: Guangdong: biu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:墂字墂音墂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biāo
Zhuyin: ㄅㄧㄠ
特指用土立的标志。 标