Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhí Zhuyin: ㄓˊ Yueping: Guangdong: zek3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:田墌墌字墌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
地基,根基。 址
Pinyin 2: zhuó
Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ
打地基。