Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ Yueping: Guangdong: sin6
Minnan: siān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:墡字墡音墡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chalk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shàn
Zhuyin: ㄕㄢˋ
白色粘土,即白垩 墡,白土。——《广韵》