Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:天墬避墬配墬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to fall, sink
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
“~何故以东南倾?” 地