Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ Yueping: hou4 Guangdong: hou4
Minnan: hô Chaozhou: Tang: hɑu
Thứ tự nét:
Từ:坑壕城壕堑壕壕堑壕壍壕沟外壕寨壕战壕交通壕壕堑战护城壕蚰蜒壕防空壕
Thành ngữ:沟满壕平
Xiehouyu:癞蛤蟆过壕沟----干瞪眼癞蛤蟆过壕沟----白瞪眼
Nghĩa tiếng Anh: trench, ditch, channel, moat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háo
Zhuyin: ㄏㄠˊ
(形声。从土,豪声。本义:护城河)
同本义 雁迷寒雨下空壕。——唐·许浑《登洛阳故城》
又如:壕闸(壕堑的闸门);壕池(城壕。护城河);壕堑(护城河;壕沟,战壕)
壕沟 掘壕不到水,牧马役亦轻。——杜甫《新安吏》
又如:掘壕;战壕;空壕(无人的战壕)