Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 夂 Cấu trúc: 上三包围结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: gu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夃字夃音夃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
卖。 贾
Pinyin 2: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ