Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: quān Zhuyin: ㄑㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奍字奍音奍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quān
Zhuyin: ㄑㄩㄢ
饭。
Pinyin 2: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ
抟饭。