Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: do2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奲字奲音奲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duǒ
Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ
下垂。同“亸” 银床梦醒香何处,只在钗横髻奲边。——清·陈学洙《茉莉》
用同“躲”。藏;避 。如:奲避(避开;回避);奲免(躲免;逃避)