Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tā Zhuyin: ㄊㄚ Yueping: ta1 Guangdong: ta1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:她们她字她音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: she, her
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tā
Zhuyin: ㄊㄚ
(形声。从女,“它”省声。本义:女性第三人称)
同本义 。如:她是女的
称代美好的事物或者自己所敬重、热爱和喜欢的事物,往往用“她”字 。如:黄河,她是中华民族的摇篮