Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǔ Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: gau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奺字奺音奺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǔ
Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ
古女子人名用字。
寡妇守节。