Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guāng Zhuyin: ㄍㄨㄤ Yueping: Guangdong: gwong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:姯字姯音姯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guāng
Zhuyin: ㄍㄨㄤ
古女子人名用字。
女色美丽。