Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: è Zhuyin: ㄜˋ Yueping: Guangdong: ap1
Minnan: ap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:姶字姶音姶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: è
Zhuyin: ㄜˋ
没有声音。
美好的样子。
古女子人名用字。
姓。
Pinyin 2: yà
Zhuyin: ㄧㄚˋ
女子灵巧。