Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: Guangdong: sing4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娍字娍音娍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
古女子人名用字。
Pinyin 2: shèng
Zhuyin: ㄕㄥˋ
身长而美好的样子。