Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娬字娬音娬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lovely; attractive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ