Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tíng Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ Yueping: ting4 Guangdong: ting4
Minnan: têng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婷娉婷婷玉娉婷娉婷婀娜婷婷袅袅褭褭婷婷
Thành ngữ:娉婷婀娜娉婷袅娜袅娜娉婷袅袅婷婷袅袅婷婷
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pretty; attractive; graceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tíng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˊ
(形声。从女,亭声。本义:美好的样子)
颜色和悦 婷,和色也。——《玉篇》
优美、雅致 。
如:婷婷袅袅(形容女子体态柔美轻盈);婷娉(体态美好;又指美女)