Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: wai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媁字媁音媁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ
不悦貌。
美貌。
Pinyin 2: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
丑。
放纵自己。