Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媂字媂音媂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
〔点~〕女貌。
古书上说的神名。
Pinyin 2: tí
Zhuyin: ㄊㄧˊ
古女子人名用字。