Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiě Zhuyin: ㄐㄧㄝˇ Yueping: Guangdong: ze2
Minnan: chiá Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:窭媎媎字媎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiě
Zhuyin: ㄐㄧㄝˇ
对母亲的称呼(方言,蜀谓母曰姐)。 姐