Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: wong4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媓字媓音媓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
舜的妻子名:“尧闻其(舜)贤……于是妻之以~。”
母亲。