Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuǒ Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: to5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婑媠媠媠媠岀媠服媠羌媠谩懒媠燕媠轻媠逶媠稚齿婑媠
Thành ngữ:稚齿婑媠
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duò
Zhuyin: ㄉㄨㄛˋ
懈怠;不庄重。同“惰” 惰,懈也。亦作媠。——《集韵》<br>无媠尔仪。——《汉书·韦元成传》<br>车马媠出之具。——《汉书·谷永传》