Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ Yueping: Guangdong: zan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫃字嫃音嫃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēn
Zhuyin: ㄓㄣ
古女子人名用字。
Pinyin 2: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
谨慎。