Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: yu2 Guangdong: yu2
Minnan: ó· Chaozhou: Tang: qiò
Thứ tự nét:
Từ:乳嫗假嫗喣嫗嫗伏嫗嫗嫗姁嫗拊嫗掩嫗然嫗煦嫗育嫗詡姁嫗媒嫗少嫗山嫗巫嫗昫嫗
Thành ngữ:老嫗能解
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: old woman, hag
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ