Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ Yueping: leui4 Guangdong: lêu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫘祖嫘字嫘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ
姓 嫘,姓也。黄帝娶于西陵氏之女,是为嫘祖。嫘祖好远游,死于道,后人祀以为行神。——《集韵》