Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhāng Zhuyin: ㄓㄤ Yueping: jeung1 Guangdong: zêng1
Minnan: chiong Chaozhou: Tang: jiɑng
Thứ tự nét:
Từ:姑嫜尊嫜嫜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: husband’s father
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhāng
Zhuyin: ㄓㄤ
丈夫的父亲 妾身未分明,何以拜姑嫜。——杜甫《新婚别》
又如:姑嫜(丈夫的母亲与父亲)