Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐn Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: gan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫤字嫤音嫤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ
好貌。
Pinyin 2: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
古女子人名用字。