Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiáng Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: coeng4
Minnan: chhiông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媵嫱嫔嫱嫱媛嫱施施嫱毛嫱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lady
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ
(形声。从女,墙省声。本义:古代宫廷里地位次于妃的女官) 同本义 宿有妃嫱嫔御焉。——《左传·哀公元年》<br>备嫔嫱焉。——《国语·晋语》。注:“妇官也。”<br>妃嫔媵嫱,王子皇孙。——唐·杜牧《阿房宫赋》
又如:嫱媛(姬妾);嫱施(古美女毛嫱、西施的并称)