Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: aat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫼字嫼音嫼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
因嫉妒而发怒。