Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: waan4
Minnan: khêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娅嬛娟嬛嫏嬛嬛佞嬛好嬛嬛嬛绵嬛薄琅嬛嫏嬛洞琅嬛福地
Thành ngữ:琅嬛福地
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: apt, clever; sycophant, flatterer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
古女子人名用字。
Pinyin 2: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
〔便~〕轻柔美丽。
Pinyin 3: qióng
Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ
孤独:“闵予小子,遭家不造,~~在疚。” 茕