Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bí Zhuyin: ㄅㄧˊ Yueping: Guangdong: bei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬶字嬶音嬶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a wife (vulgar)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kā kā ā
Zhuyin:
对妻子的贱称(日本汉字)。