Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ Yueping: Guangdong: kyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琅孉孉字孉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huān
Zhuyin: ㄏㄨㄢ

Pinyin 2: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
美好的样子。