Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孋字孋音孋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
古国名。 骊
姓。
Pinyin 2: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
美好:“高贤姣~,富贵显荣。”
配偶:“祁祁皇~,言观贞淑。” 俪