Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cǎi Zhuyin: ㄘㄞˇ Yueping: Guangdong: coi2
Minnan: chhái Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:僚寀同寀君寀寮寀庶寀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: feudal estate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎi
Zhuyin: ㄘㄞˇ
官:“虽位总鼎司,而委事~僚。”
Pinyin 2: cài
Zhuyin: ㄘㄞˋ