Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媒寊旁寊寊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēn
Zhuyin: ㄓㄣ
古人名用字。