Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kuān Zhuyin: ㄎㄨㄢ Yueping: Guangdong: fun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:优寛容寛自寛事寛即圆
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: broad
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuān
Zhuyin: ㄎㄨㄢ