Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ngai6
Minnan: gē Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偃寱寱挣寱言寱语毋寱毋喘
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
梦中说话。同“呓” 寱,瞑言也。——《说文》。段玉裁注:“瞑言者,寐中有言也。寱,俗作呓。”
又如:寱言(说梦话);寱挣(睡梦中因下意识作用而起来说话、活动);寱语(梦话。引申为胡说、无稽之谈)