Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: diǎo Zhuyin: ㄉㄧㄠˇ Yueping: diu2 Guangdong: diu2
Minnan: chiáu、tiáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秃屌屌字屌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) obscene exclamation
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diǎo
Zhuyin: ㄉㄧㄠˇ
男性外生殖器 。又用于骂人的粗话 屌!,揍他个小舅子。——老舍《茶馆》