Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: ngat9 Guangdong: nged6
Minnan: git、gut Chaozhou: Tang: ngiət
Thứ tự nét:
Từ:屹仡屹兀屹屹屹屼屹峙屹崒屹崪屹栗屹然屹立屹蹶惊屹山屹塔屹剌剌屹嶝嶝屹搭搭屹蹬蹬扭扭屹屹
Thành ngữ:傲然屹立屹然不动屹然山立屹然挺立屹立不动巍然屹立
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to rise high; to stand erect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
(形声。从山,乞声。本义:山势直立高耸的样子)
同本义。后泛指耸立的 屹山峙以迂郁。(迂郁:盘曲的样子。)——王延寿《鲁灵光殿赋》
又如:屹仡(挺拔雄劲的样子);屹峙(耸立)
坚定不移的 。如:屹若长城