Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岓字岓音岓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
山旁的石头。