Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: ào Zhuyin: ㄠˋ Yueping: Guangdong: ou3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:山岙岙字岙音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: island
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ào
Zhuyin: ㄠˋ
山中深奥处 。浙江、福建等沿海一带称山间平地为“岙” 出南门三十里,宿于八岙。——《梦溪笔谈·雁荡山》
又如:山岙(山间平地)——多作地名:松岙(今在浙江)
河湾可泊船处