Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fat6
Minnan: hu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郁岪岪字岪音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
〔~郁〕(山势)曲折,如“其山则盘纡~~。”
半山腰上的路。