Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bā Zhuyin: ㄅㄚ Yueping: Guangdong: baa1
Minnan: bā、khap Chaozhou: bha3、bha7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:峇字峇音峇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cave, cavern
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kè
Zhuyin: ㄎㄜˋ
山洞。锤铁声。
Pinyin 2: bā
Zhuyin: ㄅㄚ
〔~厘〕印度尼西亚岛名的旧译,今通作“巴厘”。