Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duō Zhuyin: ㄉㄨㄛ Yueping: Guangdong: do1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:崜峗崜字崜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duǒ
Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ
山的形貌。
小山。