Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pí Zhuyin: ㄆㄧˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: pî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岟崥峡崥崥崹
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pí
Zhuyin: ㄆㄧˊ
(山势)渐趋平缓,如“既乃琼巘嶒崚,金岸~~。”
Pinyin 2: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ
〔峡~〕山脚,如“崔嵬不崩,赖彼~~。”
两石中间。