Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: kai1/hai4 Guangdong: kei1/hei4
Minnan: ke、khe Chaozhou: Tang: hei
Thứ tự nét:
Từ:嵇康煅嵇侍中血嵇字
Thành ngữ:羊体嵇心
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
山名。嵇山 。在安徽省宿县以西、亳县以东